breast drill
Định nghĩa
Danh từ: Một loại máy khoan cầm tay có một tấm đệm được ép vào ngực để tạo lực đẩy mũi khoan vào vật liệu gia công.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã dùng máy khoan ngực để khoan lỗ trên tấm ván gỗ.)
- (Trước khi máy khoan điện trở nên phổ biến, công nhân phụ thuộc vào máy khoan ngực để khoan chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a breast drill": vận hành máy khoan ngực.
- He learned to operate a breast drill during his apprenticeship. (Anh ấy đã học cách vận hành máy khoan ngực trong thời gian học nghề.)
- "manual breast drill": máy khoan ngực thủ công, nhấn mạnh tính không dùng điện.
- The manual breast drill requires significant physical effort. (Máy khoan ngực thủ công đòi hỏi nỗ lực thể chất đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Breastplate (danh từ): tấm đệm ngực, bộ phận chính của máy khoan ngực.
- The breastplate of the drill was padded for comfort. (Tấm đệm ngực của máy khoan được đệm để tạo sự thoải mái.)
- Hand drill (danh từ): máy khoan tay (một loại khoan cầm tay khác, thường nhỏ hơn và không có tấm đệm ngực).
- A hand drill is lighter but less stable than a breast drill. (Máy khoan tay nhẹ hơn nhưng kém ổn định hơn máy khoan ngực.)
Từ đồng nghĩa
- Chest drill: máy khoan ngực (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Brace drill: máy khoan quay tay (một loại khoan cầm tay khác, thường dùng tay quay thay vì ép ngực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drill into: khoan vào (vật liệu).
- He drilled into the metal using the breast drill. (Anh ấy đã khoan vào kim loại bằng máy khoan ngực.)
- Press against: ép vào (ngực).
- She pressed the breast drill against her chest for better leverage. (Cô ấy ép máy khoan ngực vào ngực để có đòn bẩy tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "To put one's chest into it": dồn hết sức lực vào việc gì (ẩn dụ từ việc dùng ngực để đẩy máy khoan).
- To finish the job, he had to put his chest into it. (Để hoàn thành công việc, anh ấy phải dồn hết sức lực vào đó.)